📌 40 tiếng Anh là gì? (Forty) – Cách dùng & ví dụ chuẩn

written by: thuyhanh
🔎 1. 40 tiếng Anh là gì?
👉 40 = forty
📌 Phiên âm: /ˈfɔːr.ti/
⚠️ Lưu ý:
- ❌ fourty
- ✅ forty
➡️ Đây là số đếm (cardinal number) dùng để chỉ số lượng, tuổi, thời gian và số liệu trong học thuật.
🧠 3. Cách dùng số 40 trong thực tế
3.1. Nói số lượng
- There are forty students in the class.
→ Có 40 học sinh - The company hired forty employees.
→ Công ty tuyển 40 nhân viên
3.2. Nói tuổi
👉 Cấu trúc:
- S + be + forty (years old)
- She is forty.
- He turned forty last year.
3.3. Dùng trong số liệu (IELTS Writing)
- The number increased to forty.
- Sales peaked at forty units.
👉 Đây là cách viết rất hay trong Task 1
📊 3. Bảng cách viết số liên quan
| Số | Cách viết | Ghi nhớ |
| 40 | forty | không có “u” |
| 41 | forty-one | có dấu “-” |
| 45 | forty-five | giữ “forty” |
| 50 | fifty | đổi “y” |
| 14 | fourteen | dễ nhầm với 40 |
📊 4. Bảng cụm từ nâng cao (IELTS)
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| in his forties | khoảng 40 tuổi | He is in his forties |
| early forties | 40–43 | She is in her early forties |
| mid-forties | 44–46 | A man in his mid-forties |
| late forties | 47–49 | People in their late forties |
🎯 5. Mẹo ăn điểm IELTS
👉 Thay vì nói đơn giản:
- She is 40 years old
👉 Nói hay hơn:
- She is in her forties
📌 Viết Task 1:
- The figure increased to forty.
✅ 6. Tổng kết
👉 40 = forty
✔ Đọc: /ˈfɔːr.ti/
✔ Không có “u”
✔ Dùng nhiều trong IELTS