Atlat tiếng Anh là gì? Cách dùng, phiên âm và ví dụ đầy đủ

1. Atlat tiếng Anh là gì?
👉 “Atlat” trong tiếng Anh là:
Atlas (noun) → nghĩa là: tập bản đồ / sách bản đồ
Giải thích:
Atlas là một cuốn sách chứa nhiều bản đồ như bản đồ thế giới, bản đồ quốc gia, bản đồ địa lý, kinh tế, chính trị,…
2. Phiên âm & cách đọc
👉 Atlas
/ˈæt.ləs/
Cách đọc dễ hiểu:
- /æt/ → “át”
- /ləs/ → “lờs” (đọc nhẹ)
👉 Đọc: ÁT-lờs (nhấn âm đầu)
3. Cách dùng “atlas” trong câu
Cấu trúc:
- use an atlas
- look at an atlas
- study with an atlas
Ví dụ:
- I use an atlas to learn geography.
→ Tôi dùng atlat để học địa lý - She is looking at an atlas.
→ Cô ấy đang xem atlat - This atlas is very detailed.
→ Cuốn atlat này rất chi tiết
4. Bảng từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
| atlas | atlat |
| map | bản đồ |
| world atlas | atlat thế giới |
| geography atlas | atlat địa lý |
| continent | châu lục |
| country | quốc gia |
| region | khu vực |
| scale | tỉ lệ |
| legend | chú giải bản đồ |
5. Bảng cụm từ (collocations)
| Cụm từ | Nghĩa |
| open an atlas | mở atlat |
| read an atlas | đọc atlat |
| study with an atlas | học bằng atlat |
| detailed atlas | atlat chi tiết |
| digital atlas | atlat điện tử |
| atlas of the world | atlat thế giới |
6. Phân biệt nhanh
| Từ | Nghĩa |
| atlas | sách bản đồ |
| map | bản đồ đơn lẻ |
👉 Atlas = nhiều bản đồ
👉 Map = 1 bản đồ
7. Lỗi sai thường gặp
❌ Viết sai: atlat, atlats
✔ Đúng: atlas / atlases
❌ Nhầm “atlas” = “map”
→ Sai vì atlas là cả cuốn, map chỉ là 1 bản đồ
❌ Đọc sai: “át-lát”
✔ Đúng: ÁT-lờs
8. Mẹo học nhanh
- Nhớ: atlas = nhiều map gộp lại
- Học kèm câu:
👉 I use an atlas in geography class