Từ loại: Danh từ (Noun) / Động từ (Verb)
Phiên âm: /spreɪ/
Cách phát âm giống nhau ở cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ.

Spray là gì?
Spray trong tiếng Việt có nghĩa là bụi nước, bình phun, xịt, chất lỏng dưới dạng bụi, bắn tung tóe, phun.
Đây là từ đa nghĩa, xuất hiện rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày từ mỹ phẩm, vệ sinh nhà cửa cho đến thiên nhiên và nông nghiệp.
3 nghĩa chính của Spray
Nghĩa 1: Bụi nước / Hạt nước nhỏ li ti (Danh từ)
Spray chỉ một đám các giọt chất lỏng rất nhỏ được mang theo trong không khí.
Thường gặp khi mô tả sóng biển, thác nước hoặc vòi tưới cây.
The spray from the waterfall cooled us down on a hot day. Bụi nước từ thác nước làm chúng tôi mát mẻ hơn trong ngày nắng nóng.
She felt the sea spray on her face as the boat sped through the waves. Cô cảm nhận bụi nước biển trên mặt khi thuyền lướt qua các con sóng.
Nghĩa 2: Bình xịt / Chai xịt (Danh từ)
Spray còn chỉ một thiết bị hoặc bình chứa dùng để phun chất lỏng thành các giọt nhỏ.
I grabbed the spray and applied a fine mist of water to my plants. Tôi cầm bình xịt và phun một lớp sương mỏng lên cây.
She keeps a bottle of disinfectant spray in the kitchen. Cô ấy để một chai xịt khử trùng trong bếp.
Nghĩa 3: Phun / Xịt (Động từ)
Spray còn chỉ hành động phun hoặc xịt một chất lỏng hoặc khí từ một bình hoặc thiết bị.
She sprayed perfume on her wrists before leaving. Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
The farmer sprayed the crops with pesticide. Người nông dân phun thuốc trừ sâu lên cây trồng.
He accidentally sprayed water all over his shirt. Anh ấy vô tình làm nước bắn tung tóe khắp áo mình.
Spray trong cuộc sống hàng ngày
Spray xuất hiện trong rất nhiều sản phẩm quen thuộc mà bạn dùng mỗi ngày.
Xịt tóc để giữ kiểu tóc, xịt nước hoa để thơm người, xịt muỗi khi đi cắm trại, xịt vệ sinh bề mặt bếp, xịt thuốc khi bị đau họng. Tất cả đều là spray.
Các kết hợp từ thường gặp (Collocations)
| Kết hợp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hair spray | Xịt tóc | She uses hair spray every morning. |
| Bug spray | Xịt côn trùng | Bring bug spray when camping. |
| Pepper spray | Bình xịt hơi cay | She carried pepper spray for safety. |
| Nasal spray | Thuốc xịt mũi | The doctor prescribed a nasal spray. |
| Salt spray | Bụi nước muối biển | The salt spray damaged the metal fence. |
| Spray paint | Sơn xịt | He used spray paint to decorate the wall. |
| Spray bottle | Bình xịt | Fill the spray bottle with water. |
| Spray on | Xịt lên | Spray on the sunscreen evenly. |
Nguồn gốc từ
Từ spray có nguồn gốc từ tiếng Anh vào thế kỷ 14, xuất phát từ từ “sperien” có nghĩa là phun hoặc tỏa ra, với nguyên mẫu từ Latin “spraere” có nghĩa là làm ướt hoặc phun.
Lịch sử từ này ghi nhận sự chuyển biến từ hành động phun nước tự nhiên đến việc sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, hóa chất và nông nghiệp như ngày nay.
Họ từ (Word Family)
| Từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spray | Noun | Bụi nước / Bình xịt |
| Spray | Verb | Phun, xịt |
| Sprayed | Verb (quá khứ) | Đã phun, đã xịt |
| Spraying | Verb (hiện tại tiếp diễn) | Đang phun, đang xịt |
| Sprayer | Noun | Người phun / Máy phun |
| Spray-on | Adjective | Dạng xịt lên |
Phân biệt Spray với các từ liên quan
Ba từ dưới đây đều liên quan đến việc làm chất lỏng bay ra ngoài nhưng khác nhau về cách thức và mức độ.
Spray là phun thành các hạt nhỏ li ti, đều và nhẹ, thường có chủ đích. Ví dụ: spray perfume (xịt nước hoa)
Splash là làm chất lỏng bắn tóe ra tứ phía, thường xảy ra do va chạm hoặc không cố ý. Ví dụ: splash water (làm nước bắn tung tóe)
Sprinkle là rắc hoặc phun rải đều nhẹ nhàng, thường dùng với nước hoặc gia vị. Ví dụ: sprinkle salt (rắc muối), sprinkle water (rảy nước)
Mẹo nhớ từ nhanh
Nghĩ đến hình ảnh bình xịt nước hoa, nhấn một cái là chất lỏng bay ra thành vô số hạt nhỏ li ti trong không khí.
Spray = hành động đó và kết quả tạo ra từ hành động đó.
Cả danh từ lẫn động từ đều xoay quanh một hình ảnh duy nhất là chất lỏng bị phân tán thành các hạt nhỏ và bay vào không khí.