Rhino nghĩa là gì?| Phiên âm và định nghĩa Từ điển Anh – Việt | ivokab

Phiên âm
Rhino
UK: /ˈraɪ.nəʊ/
US: /ˈraɪ.noʊ/
Rhino là gì?
Rhino là từ tiếng Anh thông dụng dùng để chỉ tê giác. Đây là dạng viết ngắn, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày thay cho từ đầy đủ là rhinoceros.
Ngoài tê giác ra thì trong y khoa, rhino– đứng đầu từ có nghĩa là cái mũi.
Rhinoplasty: Phẫu thuật nâng mũi.
Rhinovirus: Virus gây cảm lạnh, viêm mũi.
Nguồn gốc của từ Rhino:
Từ rhino bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ. Trong đó:
rhino = mũi (nose)
ceros = sừng (horn)
Hai phần ghép lại thành rhinoceros, dùng để mô tả loài động vật có chiếc sừng nổi bật trên mũi. Trong giao tiếp hằng ngày, người ta thường rút ngắn thành rhino để nói nhanh hơn.
Ứng dụng y học ngày nay: Các nhà khoa học hiện đại đã mang gốc từ cổ rhino- (mũi) quay trở lại để đặt tên cho các thuật ngữ y khoa liên quan đến mũi, ví dụ như Rhinoplasty (tạo hình mũi).
Cách dùng của từ Rhino:
=> Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày (Con tê giác)
Người bản xứ hầu như luôn dùng từ Rhino thay cho từ gốc Rhinoceros (/raɪˈnɒs.ər.əs/) vì từ gốc quá dài và khó đọc [Rhinoceros].
Cụm từ thường gặp với “Rhino“:
Rhino horn: Sừng tê giác.
Rhino poaching: Nạn săn bắn trộm tê giác.
White / Black rhino: Tê giác trắng / Tê giác đen.
Rhino conservation: Bảo tồn tê giác.
=> Sử dụng làm tiền tố trong Y học (Nghĩa là “Cái mũi”)
Trong tiếng Anh y khoa hoặc thẩm mỹ, rhino- đóng vai trò là một tiền tố (đứng đầu từ) để chỉ các vấn đề liên quan đến mũi.
Các từ phái sinh rất phổ biến:
Rhinoplasty: Phẫu thuật nâng mũi / sửa mũi (Từ này cực kỳ phổ biến trong đời sống khi nói về phẫu thuật thẩm mỹ).
Rhinovirus: Vi-rút gây viêm mũi / cảm lạnh.
Rhinoscopy: Thủ thuật nội soi mũi.
Thành ngữ / Từ lóng ít gặp (Idiom)
The ready rhino: Một tiếng lóng cổ của Anh có nghĩa là “tiền mặt” hoặc “tiền có sẵn”. (Hiện nay rất ít dùng).
Ví dụ với Rhino
Động vật học & Giao tiếp đời sống
I saw a rhino at the zoo yesterday.
→ Hôm qua tôi thấy một con tê giác ở sở thú.
The rhino has very thick skin.
→ Tê giác có lớp da rất dày.
African rhinos are in danger of extinction.
→ Tê giác châu Phi đang có nguy cơ tuyệt chủng.
A rhino can run surprisingly fast.
→ Tê giác có thể chạy nhanh đáng ngạc nhiên.
People must protect rhinos from illegal hunting.
→ Con người phải bảo vệ tê giác khỏi nạn săn bắt trái phép.
The baby rhino stayed close to its mother.
→ Tê giác con luôn ở gần mẹ nó.
We learned about rhinos in biology class.
→ Chúng tôi học về tê giác trong giờ sinh học.
The rhino’s horn is highly valuable on the black market.
→ Sừng tê giác có giá trị cao trên chợ đen.
Some national parks are protecting wild rhinos.
→ Một số công viên quốc gia đang bảo vệ tê giác hoang dã.
The rhino is one of the largest land animals.
→ Tê giác là một trong những động vật trên cạn lớn nhất.
Tourists were excited to photograph the rhino.
→ Khách du lịch rất hào hứng chụp ảnh tê giác.
Conservation groups are helping save endangered rhinos.
→ Các tổ chức bảo tồn đang giúp cứu những loài tê giác nguy cấp.
Y khoa & Sức khỏe (Tiền tố chỉ Mũi)
Undergo rhinoplasty (Phẫu thuật nâng mũi):
“She will undergo rhinoplasty next week.” (Cô ấy sẽ phẫu thuật nâng mũi vào tuần tới).
Recovery after rhinoplasty (Hồi phục sau nâng mũi):
“Recovery after rhinoplasty takes a few weeks.” (Hồi phục sau nâng mũi mất vài tuần).
Revision rhinoplasty (Sửa lại mũi hỏng):
“She needs a revision rhinoplasty.” (Cô ấy cần phẫu thuật sửa lại mũi).
Non-surgical rhinoplasty (Nâng mũi không phẫu thuật/tiêm filler):
“Non-surgical rhinoplasty is very safe.” (Nâng mũi không phẫu thuật rất an toàn).
Liquid rhinoplasty (Tên gọi khác của nâng mũi filler):
“She chose a liquid rhinoplasty.” (Cô ấy đã chọn nâng mũi bằng tiêm filler).
Collocations với Rhino
wild rhino → tê giác hoang dã
baby rhino → tê giác con
African rhino → tê giác châu Phi
white rhino → tê giác trắng
black rhino → tê giác đen
rhino horn → sừng tê giác
rhino population → quần thể tê giác
endangered rhino → tê giác có nguy cơ tuyệt chủng
protect rhinos → bảo vệ tê giác
save rhinos → cứu tê giác
hunt rhinos → săn bắt tê giác
rhino habitat → môi trường sống của tê giác
rhino conservation → bảo tồn tê giác
rhino species → loài tê giác
see a rhino → nhìn thấy tê giác
feed a rhino → cho tê giác ăn
rhino reserve → khu bảo tồn tê giác
capture a rhino → bắt giữ tê giác
rhino protection program → chương trình bảo vệ tê giác
thick-skinned rhino → tê giác da dày.
Undergo rhinoplasty: Trải qua ca phẫu thuật nâng mũi.
Non-surgical rhinoplasty: Nâng mũi không phẫu thuật (tiêm filler).
Revision rhinoplasty: Phẫu thuật sửa lại mũi (do lần trước bị hỏng).
Rhinovirus infection: Sự nhiễm trùng do virus mũi (gây cảm lạnh).
Acute rhinitis: Viêm mũi cấp tính.
Chronic rhinorrhea: Chứng chảy nước mũi mãn tính.
Anterior rhinoscopy: Thủ thuật nội soi mũi trước.
Mẹo nhớ từ Rhino:
Hãy nhớ Rhino giống âm đầu của từ “Rhinoceros” (tên đầy đủ của tê giác). Điểm đặc trưng nhất của con vật này là chiếc sừng to trên mũi.
Liên tưởng nguồn gốc từ Hy Lạp:
Rhino = mũi (nose)
Có horn (sừng) trên mũi → nghĩ ngay tới tê giác.
Mẹo hình ảnh: tưởng tượng một con vật to lớn, da dày, màu xám, có sừng ngay trước mũi.
Mẹo nhớ “Rhinoplasty” (Phẫu thuật nâng mũi):
Tách từ: Rhino (Mũi) + Plasty (Tạo hình / Phẫu thuật thẩm mỹ). Chữ Plasty phát âm gần giống “Plastic“ (nhựa/phẫu thuật thẩm mỹ). Ghép lại: Rhino-plasty = Sửa mũi.