0 Comments

Lamp nghĩa là gì?| Phiên âm và định nghĩa Từ điển Anh – Việt | ivokab

PHIÊN ÂM

Lamp: danh từ:(noun)

UK: /læmp/
US: /læmp/

Lamp là gì?

Lamp là từ tiếng Anh phổ biến, thường có nghĩa là “đèn” hoặc thiết bị dùng để chiếu sáng trong đời sống hằng ngày. Đây có thể là đèn bàn, đèn ngủ, đèn trang trí hoặc các loại đèn dùng trong nhà và ngoài trời.

Lamp trong đời sống (thiết bị chiếu sáng)

Trong tiếng Anh, “lamp” là danh từ dùng để chỉ các loại đèn hoặc thiết bị tạo ra ánh sáng. Đây là từ rất phổ biến trong đời sống hằng ngày và thường xuất hiện khi nói về nội thất, trang trí hoặc các vật dụng trong nhà.

Một số loại lamp phổ biến gồm:

table lamp (đèn bàn)

bedside lamp (đèn ngủ)

oil lamp (đèn dầu)

electric lamp (đèn điện)

Ngoài nghĩa thông thường, “lamp” đôi khi còn được dùng trong văn học hoặc thơ ca để tượng trưng cho ánh sáng, hy vọng hoặc nguồn dẫn lối.

Phân biệt “lamp” và “light”:

Lamp → nhấn mạnh vào thiết bị phát sáng.

Light → nhấn mạnh vào ánh sáng nói chung.

Ví dụ: She turned on the lamp beside the sofa.
→ Cô ấy bật chiếc đèn cạnh ghế sofa.

Ví dụ với “Lamp”

She bought a new lamp for her bedroom.
→ Cô ấy mua một chiếc đèn mới cho phòng ngủ.

The desk lamp is too bright for my eyes.
→ Chiếc đèn bàn quá sáng đối với mắt tôi.

He turned off the lamp before going to sleep.
→ Anh ấy tắt đèn trước khi đi ngủ.

A small lamp stood next to the sofa.
→ Một chiếc đèn nhỏ được đặt cạnh ghế sofa.

The old oil lamp still works well.
→ Chiếc đèn dầu cũ vẫn hoạt động tốt.

Warm lamp light made the room feel comfortable.
→ Ánh đèn ấm khiến căn phòng trở nên dễ chịu hơn.

She studied under a table lamp all night.
→ Cô ấy học dưới ánh đèn bàn suốt đêm.

The hotel lobby was decorated with elegant lamps.
→ Sảnh khách sạn được trang trí bằng những chiếc đèn sang trọng.

các cụm collocations phổ biến với “lamp”

CollocationNghĩa tiếng ViệtVí dụDịch ví dụ
Table lampĐèn bànShe placed a table lamp beside her bed.Cô ấy đặt một chiếc đèn bàn cạnh giường.
Desk lampĐèn học / đèn làm việcI need a brighter desk lamp for studying.Tôi cần một chiếc đèn học sáng hơn để học bài.
Bedside lampĐèn ngủThe bedside lamp gave off soft light.Đèn ngủ tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ.
Floor lampĐèn đứngA modern floor lamp decorated the living room.Một chiếc đèn đứng hiện đại trang trí phòng khách.
Oil lampĐèn dầuThe villagers used oil lamps at night.Người dân trong làng dùng đèn dầu vào ban đêm.
Electric lampĐèn điệnElectric lamps are common in every house.Đèn điện phổ biến trong mọi gia đình.
Lamp lightÁnh đènThe lamp light made the room cozy.Ánh đèn khiến căn phòng trở nên ấm cúng.
Turn on a lampBật đènHe turned on the lamp to read a book.Anh ấy bật đèn để đọc sách.
Turn off a lampTắt đènDon’t forget to turn off the lamp.Đừng quên tắt đèn.
Reading lampĐèn đọc sáchShe bought a reading lamp for her desk.Cô ấy mua một chiếc đèn đọc sách cho bàn học.

Mẹo nhớ từ “Lamp”

Từ “lamp” khá dễ nhớ vì nó có nghĩa đơn giản là “đèn” — thiết bị dùng để phát sáng. Khi nghe đến lamp, hãy liên tưởng ngay đến chiếc đèn bàn học hoặc đèn ngủ thường thấy trong phòng.

Mẹo nhớ nhanh:

Lamp = đèn

Từ này thường xuất hiện trong các cụm quen thuộc như “table lamp” (đèn bàn) hoặc “desk lamp” (đèn học).

Ngoài ra, âm “lam” trong “lamp” nghe khá giống cách đọc nhanh của từ “làm”, nên có thể liên tưởng:
“Muốn học hay làm việc buổi tối thì cần lamp để có ánh sáng.”

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Related Posts