Limestone nghĩa là gì?| Phiên âm và định nghĩa Từ điển Anh – Việt | ivokab

phiên âm
Limestone: danh từ:(noun)
UK: /ˈlaɪm.stəʊn/
US: /ˈlaɪm.stoʊn/
Limestone là gì?
Limestone là từ tiếng Anh có nghĩa là “đá vôi” — một loại đá trầm tích phổ biến trong tự nhiên. Thành phần chính của limestone là canxi cacbonat (CaCO₃), thường được hình thành từ vỏ sò, san hô, xương sinh vật biển hoặc quá trình kết tủa hóa học qua hàng triệu năm.
Đặc điểm của Limestone
Composition (thành phần):
Limestone chủ yếu được tạo thành từ canxi cacbonat (CaCO₃).
Characteristics (đặc tính):
Limestone thường có màu trắng, xám hoặc vàng be. Loại đá này có bề mặt khá mềm, dễ cắt và gia công nhưng vẫn có độ bền tốt trong xây dựng.
Ứng dụng phổ biến của Limestone
Construction (xây dựng):
Limestone được sử dụng làm vật liệu xây dựng, đá ốp lát nội ngoại thất hoặc đá dăm trong các công trình.
Industry (công nghiệp):
Đây là nguyên liệu quan trọng để sản xuất xi măng và vôi công nghiệp.
Agriculture (nông nghiệp):
Limestone có thể được nghiền nhỏ để cải tạo đất và giảm độ chua cho đất trồng cây.
Ví dụ với “Limestone”
Limestone is widely used in construction.
→ Đá vôi được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.
This area is famous for its limestone mountains.
→ Khu vực này nổi tiếng với các núi đá vôi.
Farmers use limestone to improve soil quality.
→ Nông dân sử dụng đá vôi để cải tạo đất.
Limestone is an important material in cement production.
→ Đá vôi là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất xi măng.
The building was made from white limestone.
→ Tòa nhà được xây bằng đá vôi trắng.
Many caves are formed in limestone regions.
→ Nhiều hang động được hình thành ở khu vực đá vôi.
Các mẫu collocation thường gặp với từ “ Limestone”
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch ví dụ |
| Limestone mountain | Núi đá vôi | Ha Long Bay is famous for its limestone mountains. | Vịnh Hạ Long nổi tiếng với các núi đá vôi. |
| Limestone cave | Hang động đá vôi | We visited a beautiful limestone cave yesterday. | Hôm qua chúng tôi đã tham quan một hang động đá vôi rất đẹp. |
| Limestone rock | Đá đá vôi | The area contains large limestone rocks. | Khu vực này có nhiều đá vôi lớn. |
| Limestone formation | Sự hình thành đá vôi | Scientists study limestone formations in caves. | Các nhà khoa học nghiên cứu sự hình thành đá vôi trong hang động. |
| Limestone cliffs | Vách đá vôi | The island is surrounded by limestone cliffs. | Hòn đảo được bao quanh bởi các vách đá vôi. |
| Crushed limestone | Đá vôi nghiền | Crushed limestone is used in road construction. | Đá vôi nghiền được dùng trong xây dựng đường sá. |
| Limestone quarry | Mỏ đá vôi | Many workers are employed at the limestone quarry. | Nhiều công nhân làm việc tại mỏ đá vôi. |
| Limestone soil | Đất đá vôi | Some plants grow well in limestone soil. | Một số loại cây phát triển tốt trên đất đá vôi. |
| Limestone building | Công trình bằng đá vôi | The old church is a limestone building. | Nhà thờ cổ là một công |
Mẹo nhớ từ “Limestone”
Từ “limestone” có thể tách thành:
Lime = vôi Stone = đá
“Limestone” nghĩa đen là “đá vôi”, nên chỉ cần ghép hai nghĩa lại là sẽ nhớ rất nhanh.
Mẹo dễ nhớ:
Khi học xây dựng hoặc địa lý, người ta thường nhắc đến limestone trong các hang động, núi đá vôi hoặc sản xuất xi măng. Vì vậy hãy liên tưởng đến các địa điểm như Vịnh Hạ Long với rất nhiều núi đá vôi nổi tiếng.