Tripod nghĩa là gì? | Phiên âm và định nghĩa Từ điển Anh – Việt | ivokab

Từ loại : Tripod : danh từ(noun)
phiên âm :
UK: /ˈtraɪ.pɒd/
US: /ˈtraɪ.pɑːd/
Tripod nghĩa là gì?
Tripod là từ tiếng Anh dùng để chỉ “chân máy” — một loại giá đỡ có ba chân dùng cho máy ảnh, điện thoại hoặc camera. Tripod giúp giữ thiết bị ổn định khi chụp ảnh, quay video, livestream hay học online. Đây là phụ kiện được nhiều người Việt tìm kiếm khi làm content, chụp ảnh hoặc quay TikTok.
Ví dụ với “tripod”
I bought a tripod for my phone.
→ Tôi đã mua một chiếc tripod cho điện thoại.
This tripod is perfect for livestreaming.
→ Chiếc tripod này rất phù hợp để livestream.
She uses a tripod to take stable photos.
→ Cô ấy dùng tripod để chụp ảnh ổn định hơn.
Các loại tripod phổ biến
Travel Tripod
UK /ˈtræv.əl ˈtraɪ.pɒd/
US /ˈtræv.əl ˈtraɪ.pɑːd/
Nghĩa:
Tripod du lịch, loại chân máy nhỏ gọn, dễ mang theo khi đi du lịch hoặc quay chụp ngoài trời.
Ví dụ: I use a travel tripod when traveling.
→ Tôi dùng tripod du lịch khi đi du lịch.
Professional Camera Tripod
UK /prəˈfeʃ.ən.əl ˈkæm.rə ˈtraɪ.pɒd/
US /prəˈfeʃ.ən.əl ˈkæm.rə ˈtraɪ.pɑːd/
Nghĩa:
Tripod máy ảnh chuyên nghiệp, loại chân máy lớn và chắc chắn dành cho máy ảnh chuyên dụng.
Ví dụ: Professional photographers prefer sturdy tripods.
→ Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thích tripod chắc chắn.
Phone Tripod
UK /fəʊn ˈtraɪ.pɒd/
US /foʊn ˈtraɪ.pɑːd/
Nghĩa:
Tripod điện thoại, chân đỡ dành cho smartphone để quay video, livestream hoặc chụp ảnh.
Ví dụ: She bought a phone tripod for livestreaming.
→ Cô ấy mua tripod điện thoại để livestream.
Các kết hợp từ thường gặp với “Tripod” ( collocations)
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch ví dụ |
| Camera tripod | Tripod máy ảnh | I bought a camera tripod for photography. | Tôi mua tripod máy ảnh để chụp ảnh. |
| Phone tripod | Tripod điện thoại | She uses a phone tripod for livestreaming. | Cô ấy dùng tripod điện thoại để livestream. |
| Mini tripod | Tripod mini | A mini tripod is perfect for desks. | Tripod mini rất phù hợp để trên bàn. |
| Travel tripod | Tripod du lịch | Travel tripods are easy to carry. | Tripod du lịch rất dễ mang theo. |
| Adjustable tripod | Tripod có thể điều chỉnh | This adjustable tripod is very convenient. | Chiếc tripod này có thể điều chỉnh rất tiện lợi. |
| Foldable tripod | Tripod gấp gọn | I need a foldable tripod for traveling. | Tôi cần tripod gấp gọn để đi du lịch. |
| Lightweight tripod | Tripod trọng lượng nhẹ | Lightweight tripods are popular with vloggers. | Tripod nhẹ rất phổ biến với vlogger. |
| Professional tripod | Tripod chuyên nghiệp | Professional tripods can support heavy cameras. | Tripod chuyên nghiệp có thể giữ máy ảnh nặng. |
| Tripod stand | Chân đỡ tripod | The tripod stand is stable and durable. | Chân tripod này chắc chắn và bền. |
| Smartphone tripod mount | Kẹp gắn điện thoại cho tripod | This smartphone tripod mount fits my phone well. | Kẹp tripod này phù hợp với điện thoại của tôi. |
Mẹo nhớ từ “Tripod”
Tri = ba
(Tương tự: triangle = tam giác, tricycle = xe ba bánh)
Pod = chân đỡ / giá đỡ
Tripod = giá đỡ có 3 chân
→ nghĩa là “chân máy ảnh” hoặc “chân đỡ điện thoại”.
Liên tưởng dễ nhớ:
Người quay Tik Tok, live stream hoặc chụp ảnh thường đặt điện thoại lên tripod để chống rung và giữ khung hình ổn định.