Violin nghĩa là gì?| Phiên âm và định nghĩa Từ điển Anh – Việt | ivokab

Từ loại : Violin danh từ: (noun)
Phiên âm
UK: /ˌvaɪəˈlɪn/
US: /ˌvaɪəˈlɪn/
Violin nghĩa là gì?
Violin là tên tiếng Anh của “đàn vĩ cầm” một loại nhạc cụ thuộc bộ dây được chơi bằng cây vĩ kéo trên dây đàn để tạo ra âm thanh. Đây là một trong những nhạc cụ phổ biến nhất trong âm nhạc cổ điển phương Tây và thường xuất hiện trong dàn nhạc giao hưởng, biểu diễn sân khấu hoặc cover nhạc hiện đại.
Ví dụ với “Violin”
She plays the violin very well.
→ Cô ấy chơi violin rất giỏi.
I want to learn the violin this year.
→ Tôi muốn học violin trong năm nay.
The violin produces beautiful sounds.
→ Đàn violin tạo ra âm thanh rất đẹp.
He bought a new violin for music class.
→ Anh ấy mua một cây violin mới cho lớp nhạc.
Many classical musicians play the violin.
→ Nhiều nhạc công cổ điển chơi violin.
She practices the violin every evening.
→ Cô ấy luyện đàn violin mỗi tối.
Cấu tạo cơ bản của Violin
Violin body (thân đàn):
Thân đàn violin thường được làm từ gỗ phong hoặc gỗ vân sam, có chức năng cộng hưởng và tạo âm thanh cho đàn.
Strings (dây đàn):
Violin có 4 dây đàn, thường làm từ thép hoặc nylon để tạo ra các nốt nhạc khác nhau.
Bow (cây vĩ):
Bow là cây vĩ dùng để kéo trên dây đàn nhằm tạo ra âm thanh, thường được làm từ lông đuôi ngựa hoặc sợi tổng hợp.
Đặc điểm nổi bật của Violin
Flexible instrument (nhạc cụ linh hoạt):
Violin xuất hiện trong nhiều thể loại nhạc như cổ điển, jazz, pop và rock.
High difficulty level (độ khó cao):
Violin được xem là một trong những nhạc cụ khó chơi vì cần kỹ thuật tốt, khả năng cảm âm và luyện tập kiên trì.
Expressive sound (âm thanh giàu cảm xúc):
Âm thanh violin mềm mại, giàu cảm xúc và thường nổi bật trong các bản nhạc.
Popular worldwide (phổ biến toàn thế giới):
Violin là nhạc cụ được yêu thích và học phổ biến ở nhiều quốc gia.
Các cụm từ thường gặp đi với“violin”(collocations)
| Cụm từ với “Violin” | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch ví dụ |
| Play the violin | Chơi đàn violin | She can play the violin beautifully. | Cô ấy có thể chơi violin rất hay. |
| Learn the violin | Học đàn violin | Many children learn the violin at a young age. | Nhiều trẻ em học violin từ nhỏ. |
| Violin player | Người chơi violin | The violin player performed confidently on stage. | Người chơi violin biểu diễn tự tin trên sân khấu. |
| Violin lesson | Buổi học violin | I have a violin lesson every weekend. | Tôi có buổi học violin mỗi cuối tuần. |
| Violin music | Nhạc violin | I enjoy listening to violin music at night. | Tôi thích nghe nhạc violin vào buổi tối. |
| Classical violin | Violin cổ điển | He is passionate about classical violin. | Anh ấy đam mê violin cổ điển. |
| Electric violin | Violin điện | Electric violins are popular in modern music. | Violin điện phổ biến trong nhạc hiện đại. |
| Violin performance | Màn biểu diễn violin | Her violin performance impressed the audience. | Màn biểu diễn violin của cô ấy gây ấn tượng với khán giả. |
| Violin string | Dây đàn violin | One of the violin strings broke yesterday. | Một dây đàn violin đã bị đứt hôm qua. |
| Professional violinist | Nghệ sĩ violin chuyên nghiệp | She dreams of becoming a professional violinist. | Cô ấy mơ trở thành nghệ sĩ violin chuyên nghiệp. |
Mẹo nhớ từ “Violin”
Từ “violin” khá dễ nhớ vì âm đọc của nó có nét giống với từ “vĩ” trong “vĩ cầm”. Chỉ cần liên tưởng đến hình ảnh một nghệ sĩ dùng cây vĩ kéo trên dây đàn là sẽ nhớ ngay nghĩa của từ này.
Violin thường xuất hiện trong nhạc cổ điển, hòa nhạc hoặc các bản nhạc phim cảm xúc, nên nhiều người sẽ liên tưởng violin với âm thanh nhẹ nhàng, du dương và sang trọng.
Mẹo nhớ nhanh:
Violin = đàn vĩ cầm
“Vio-” → liên tưởng đến “vĩ” kéo đàn.