Từ loại: Danh từ (Noun) / Động từ (Verb)
Phiên âm: /kjuːb/
Cách phát âm giống nhau ở cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ.

Cube là gì?
Cube có hai nghĩa chính: một là vật thể hình khối có sáu mặt vuông bằng nhau, hai là số được tạo ra bằng cách nhân một số với chính nó hai lần.
Ngoài ra, cube còn được dùng trong nấu ăn để chỉ cách thái thức ăn thành các miếng vuông nhỏ đều nhau.
3 nghĩa chính của Cube
Nghĩa 1: Hình lập phương / Khối vuông (Danh từ)
Cube là vật thể đặc có sáu mặt vuông bằng nhau.
Đây là nghĩa phổ biến nhất, xuất hiện trong hình học, đồ chơi và thiết kế.
The children were playing with wooden cubes. Những đứa trẻ đang chơi với những khối lập phương bằng gỗ.
We need to calculate the volume of the cube. Chúng ta cần tính thể tích của hình lập phương.
She arranged the ice cubes neatly in the glass. Cô ấy xếp những viên đá lạnh gọn gàng vào ly.
Nghĩa 2: Lũy thừa ba (Toán học)
Cube trong toán học là số nhân với chính nó hai lần. Ví dụ: tám là lập phương của hai, hai mươi bảy là lập phương của ba.
The cube of 4 is 64. Lũy thừa ba của 4 là 64.
To find the volume, you need to cube the side length. Để tính thể tích, bạn cần lũy thừa ba độ dài cạnh.
Nghĩa 3: Cắt hạt lựu / Cắt thành khối vuông nhỏ (Động từ và Danh từ trong nấu ăn)
Trong nấu ăn, cube là cắt thức ăn thành các miếng vuông nhỏ đều nhau, thường gặp trong các công thức hầm hoặc salad.
Please cube the potatoes for the stew. Vui lòng cắt hạt lựu khoai tây cho món hầm.
Add two cubes of sugar to your coffee. Thêm hai viên đường vào cà phê của bạn.
She used a beef cube to flavor the soup. Cô ấy dùng một viên súp bò để nêm nếm món súp.
Cube trong đời sống thực tế
Cube xuất hiện ở khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày mà bạn có thể không nhận ra.
Viên đá bỏ vào ly nước là ice cube. Viên súp Maggi pha nước dùng là bouillon cube. Khối xây dựng trong game Minecraft là cube. Rubik’s Cube là trò chơi giải đố nổi tiếng nhất thế giới với hình dạng khối lập phương.
Các kết hợp từ thường gặp (Collocations)
| Kết hợp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ice cube | Viên đá lạnh | Add ice cubes to keep the drink cold. |
| Sugar cube | Viên đường | She dropped a sugar cube into her tea. |
| Bouillon cube | Viên súp / Viên hầm | Use a bouillon cube to add flavor. |
| Rubik’s cube | Khối Rubik | He solved the Rubik’s cube in 30 seconds. |
| Cube root | Căn bậc ba | The cube root of 27 is 3. |
| Cube shape | Hình dạng khối lập phương | The box has a perfect cube shape. |
| Stock cube | Viên nước dùng | A stock cube can make any soup tastier. |
Nguồn gốc từ
Từ cube bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ “kybos”, có nghĩa là hình khối vuông hoặc con xúc xắc.
Qua tiếng Latin “cubus” và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa hình học ban đầu.
Sau đó nghĩa toán học về lũy thừa ba cũng được gắn liền với từ này, vì thể tích của một hình lập phương được tính bằng cách nhân cạnh với chính nó hai lần.
Họ từ (Word Family)
| Từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cube | Noun | Hình lập phương / Viên khối |
| Cube | Verb | Lũy thừa ba / Cắt hạt lựu |
| Cubed | Adjective / Verb (quá khứ) | Hình khối / Đã cắt hạt lựu |
| Cubic | Adjective | Thuộc về hình khối, lập phương |
| Cuboid | Noun | Hình hộp chữ nhật |
| Cubicle | Noun | Buồng nhỏ ngăn cách, ô làm việc riêng |
Phân biệt Cube vs Square vs Rectangle
Đây là ba hình dạng hay gây nhầm lẫn cho người học.
Square là hình vuông hai chiều, tất cả bốn cạnh bằng nhau.
Rectangle là hình chữ nhật hai chiều, hai cặp cạnh đối nhau bằng nhau.
Cube là hình khối ba chiều, tất cả sáu mặt đều là hình vuông bằng nhau.
Nói đơn giản: square là cube “xẹp lại” còn cube là square “phồng lên” thành hình 3D.
Mẹo nhớ từ nhanh
Nghĩ đến viên đá bỏ vào ly nước, hình dạng vuông vức sáu mặt đều nhau.
Cube = mọi thứ có hình dạng đó, dù là viên đá, hình học, con số hay miếng thức ăn cắt vuông.