0 Comments

enormous-la-gi

Từ loại: Tính từ (Adjective)

Phiên âm: Tiếng Anh Mỹ: /ɪˈnɔːr.məs/ Tiếng Anh Anh: /ɪˈnɔː.mə/

Enormous nghĩa là gì?

Enormous chỉ có một nghĩa chính nhưng được dùng rất rộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Enormous có nghĩa là cực kỳ lớn, dùng để diễn tả kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm ảnh hưởng vượt xa mức bình thường.

Đây là từ thuộc nhóm 7000 từ tiếng Anh cốt lõi, xuất hiện thường xuyên trong IELTS, báo chí và văn phong học thuật.

Enormous dùng trong những ngữ cảnh nào?

Ngữ cảnh 1: Kích thước vật lý

Dùng để mô tả thứ gì đó có kích thước rất lớn, to hơn bình thường rất nhiều.

They live in an enormous house with a huge garden. Họ sống trong một ngôi nhà rất lớn với khu vườn rộng mênh mông.

An enormous boulder blocked the road after the storm. Một tảng đá khổng lồ chặn đường sau cơn bão.

Ngữ cảnh 2: Số lượng và lợi nhuận

Dùng phổ biến trong kinh doanh và tài chính để nhấn mạnh con số ấn tượng.

The company made an enormous profit this year. Công ty đạt được lợi nhuận khổng lồ trong năm nay.

The project required an enormous amount of resources. Dự án đòi hỏi một lượng tài nguyên cực kỳ lớn.

Ngữ cảnh 3: Tầm ảnh hưởng và tác động

Dùng để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng của một sự việc.

Social media has had an enormous impact on the way we communicate. Mạng xã hội có tác động cực kỳ lớn đến cách chúng ta giao tiếp.

The benefits of regular exercise are enormous. Lợi ích của việc tập thể dục đều đặn là vô cùng lớn.

Ngữ cảnh 4: Cảm xúc và áp lực

Dùng để diễn tả cảm giác hoặc áp lực ở mức độ rất cao.

She felt an enormous sense of relief after the exam. Cô ấy cảm thấy một sự nhẹ nhõm vô cùng lớn sau kỳ thi.

He was under enormous pressure to finish the report on time. Anh ấy chịu áp lực cực kỳ lớn để hoàn thành báo cáo đúng hạn.

Các kết hợp từ thường gặp (Collocations)

Kết hợpNghĩaVí dụ
Enormous amountLượng rất lớnAn enormous amount of work is still left.
Enormous pressureÁp lực cực lớnStudents face enormous pressure during exams.
Enormous impactTác động rất lớnTechnology has an enormous impact on education.
Enormous potentialTiềm năng to lớnVietnam has enormous potential for tourism.
Enormous effortNỗ lực rất lớnIt took enormous effort to finish the project.
Enormous sizeKích thước khổng lồThe whale surprised divers with its enormous size.
Enormous successThành công vang dộiThe film was an enormous success worldwide.

Nguồn gốc từ

Từ enormous bắt nguồn từ tiếng Latin “enormis”, có nghĩa là bất thường hoặc khổng lồ, ghép từ “e” có nghĩa là ra ngoài và “norma” có nghĩa là quy tắc, tiêu chuẩn.

Nghĩa gốc là thứ gì đó vượt ra ngoài tiêu chuẩn thông thường, không nằm trong phạm vi bình thường.

Từ thế kỷ 16, enormous đi vào tiếng Anh và dần chuyên biệt hóa để chỉ sự lớn lao về mặt kích thước và tầm ảnh hưởng như ngày nay.

Họ từ (Word Family)

TừTừ loạiNghĩa
EnormousAdjectiveCực kỳ lớn, khổng lồ
EnormouslyAdverbMột cách cực kỳ lớn
EnormityNounSự khổng lồ / Sự nghiêm trọng

Phân biệt Enormous với các từ cùng nghĩa

Tiếng Anh có rất nhiều từ để diễn tả sự to lớn, nhưng mỗi từ có sắc thái riêng.

Big / Large là từ phổ thông, dùng trong mọi ngữ cảnh, không có cảm giác đặc biệt mạnh.

Huge mạnh hơn big, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết thông thường.

Enormous mạnh hơn huge, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, báo chí và học thuật, nhấn mạnh sự vượt trội rõ rệt so với mức bình thường.

Gigantic / Colossal mạnh nhất, thường dùng để chỉ những thứ có kích thước phi thường theo nghĩa đen hoặc bóng.

Nguyên tắc đơn giản để chọn từ đúng: càng cần nhấn mạnh thì dùng từ càng mạnh, nhưng đừng lạm dụng những từ quá mạnh vì sẽ mất đi tác dụng nhấn mạnh theo thời gian.

Mẹo nhớ từ nhanh

Nghĩ đến gốc Latin “norma” có nghĩa là tiêu chuẩn.

Enormous = vượt ra ngoài mọi tiêu chuẩn thông thường, không thể đo bằng thước đo bình thường.

Khi bạn muốn nói điều gì đó không chỉ lớn mà còn lớn đến mức gây ấn tượng mạnh, đó chính xác là lúc dùng enormous.

Bạn muốn tiếp tục với keyword từ vựng nào nữa không?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Related Posts