
Từ loại: Danh từ (Noun) / Động từ (Verb)
Phiên âm: /ˈbæl.əns/
Cách phát âm giống nhau ở cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ.
Balance nghĩa là gì?
Balance là từ đa nghĩa, xuất hiện rất nhiều trong IELTS, trong công việc lẫn cuộc sống hàng ngày.
Tùy ngữ cảnh, balance mang 4 nghĩa chính khác nhau.
4 nghĩa chính của Balance
Nghĩa 1: Sự cân bằng giữa các yếu tố
Trạng thái mà các yếu tố khác nhau tồn tại theo đúng tỷ lệ, không bên nào lấn át bên nào.
It is important to maintain a balance between work and personal life. Việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân rất quan trọng.
We need to strike the right balance between cost and quality. Chúng ta cần tìm ra sự cân bằng đúng đắn giữa chi phí và chất lượng.
Nghĩa 2: Thăng bằng cơ thể
Khả năng giữ cho cơ thể ổn định, không ngã.
She lost her balance and fell off the bicycle. Cô ấy mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp.
Yoga helps improve your balance and flexibility. Yoga giúp cải thiện sự thăng bằng và sự linh hoạt của bạn.
Nghĩa 3: Số dư tài khoản (tài chính)
Số tiền còn lại trong tài khoản ngân hàng hoặc số tiền còn nợ sau khi đã thanh toán một phần.
The current balance in your account is 5,000,000 VND. Số dư hiện tại trong tài khoản của bạn là 5.000.000 đồng.
You pay a deposit now and the balance in 30 days. Bạn đặt cọc ngay bây giờ và thanh toán phần còn lại sau 30 ngày.
Nghĩa 4: Cái cân (dụng cụ đo)
Thiết bị dùng để cân, thường có hai đĩa cân đặt hai bên trục giữa.
The scientist used a balance to weigh the chemicals. Nhà khoa học dùng cái cân để đo trọng lượng hóa chất.
Balance dùng như động từ
Khi là verb, balance có nghĩa là làm cho cân bằng, phân bổ đều, hoặc bù đắp lẫn nhau.
She balances her studies with part-time work. Cô ấy cân bằng việc học với công việc bán thời gian.
This year’s profits will balance our previous losses. Lợi nhuận năm nay sẽ bù lại những khoản lỗ trước đây.
He balanced a book on his head while walking. Anh ấy đặt một cuốn sách trên đầu và vẫn đi được.
Các kết hợp từ thường gặp (Collocations)
| Kết hợp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Work-life balance | Cân bằng công việc và cuộc sống | Work-life balance is hard to achieve. |
| Maintain a balance | Duy trì sự cân bằng | She maintains a balance between study and rest. |
| Strike a balance | Tìm điểm cân bằng | We need to strike a balance between the two. |
| Lose one’s balance | Mất thăng bằng | He lost his balance on the wet floor. |
| Bank balance | Số dư ngân hàng | Always check your bank balance before spending. |
| Balance of power | Cân bằng quyền lực | The treaty shifted the balance of power. |
| On balance | Nhìn chung, xét tổng thể | On balance, the project was a success. |
Nguồn gốc từ
Từ balance bắt nguồn từ tiếng Latin “bilanx”, gồm “bi” có nghĩa là hai và “lanx” có nghĩa là mâm cân.
Hình ảnh gốc là hai mâm cân đặt hai bên, mỗi bên ngang bằng nhau.
Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 13 và dần mở rộng nghĩa sang cả lĩnh vực cảm xúc, tài chính và cuộc sống.
Họ từ (Word Family)
| Từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Balance | Noun | Sự cân bằng / Số dư |
| Balance | Verb | Làm cho cân bằng |
| Balanced | Adjective | Cân bằng, cân đối |
| Unbalanced | Adjective | Mất cân bằng |
| Balancing | Verb (hiện tại tiếp diễn) | Đang cân bằng |
| Imbalance | Noun | Sự mất cân bằng |
Phân biệt Balance vs Harmony
Hai từ này hay bị dùng lẫn nhau nhưng nghĩa thực ra khác nhau khá rõ.
Balance nhấn mạnh vào tỷ lệ và số lượng, hai bên phải ngang nhau. Ví dụ: a balanced diet (chế độ ăn đủ chất, đúng tỷ lệ)
Harmony nhấn mạnh vào sự hoà hợp, ăn ý về mặt cảm xúc và tổng thể. Ví dụ: living in harmony with nature (sống hoà thuận với thiên nhiên)
Nói đơn giản: balance là cân đủ 50/50, còn harmony là cảm giác mọi thứ ăn ý với nhau dù không nhất thiết phải bằng nhau.
Mẹo nhớ từ nhanh
Nghĩ đến hình ảnh cái cân hai mâm, hai bên ngang nhau.
Balance = hai bên luôn phải ngang nhau, không bên nào được nặng hơn.
Áp dụng vào cuộc sống: nếu công việc đang nặng hơn thì balance đang bị phá vỡ.