
Từ loại: Danh từ (Noun) / Động từ (Verb)
Phiên âm: /puːl/
Cách phát âm giống nhau ở cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ.
Pool nghĩa là gì?
Đây là từ đa nghĩa, một trong những từ dễ gây nhầm lẫn nhất với người học tiếng Anh.
Tùy ngữ cảnh, pool mang đến 4 nghĩa hoàn toàn khác nhau.
4 nghĩa chính của Pool
Nghĩa 1: Bể bơi / Hồ bơi
Khu vực chứa nước để bơi lội hoặc giải trí, có thể là nhân tạo hoặc tự nhiên.
She swims in the pool every morning. Cô ấy bơi ở bể bơi mỗi buổi sáng.
The hotel has a rooftop swimming pool. Khách sạn có bể bơi trên sân thượng.
Nghĩa 2: Vũng nước / Ao nước nhỏ
Một vùng nước nhỏ đứng yên, thường hình thành tự nhiên sau mưa hoặc ở địa hình thấp.
After the rain, pools formed on the road. Sau cơn mưa, những vũng nước hình thành trên đường.
He stood in a pool of light. Anh ấy đứng trong một vũng ánh sáng.
Nghĩa 3: Nguồn lực chung / Nhóm chung
Tập hợp người, tiền bạc hoặc tài nguyên được dùng chung giữa nhiều bên.
We need a larger pool of candidates for this position. Chúng tôi cần một nhóm ứng viên lớn hơn cho vị trí này.
The companies pooled their resources to fund the project. Các công ty góp chung nguồn lực để tài trợ cho dự án.
Nghĩa 4: Bi-a (trò chơi)
Trò chơi đánh bóng trên bàn bi-a, phổ biến tại các quán bar và câu lạc bộ.
Let’s play a game of pool after dinner. Sau bữa tối mình chơi bi-a nhé.
Pool dùng như động từ
Khi là verb, pool có nghĩa là góp chung hoặc chia sẻ tài nguyên với nhau.
We decided to pool our money to buy a gift. Chúng tôi quyết định góp tiền để mua quà.
The two teams pooled their ideas. Hai nhóm cùng gom ý tưởng lại với nhau.
Các kết hợp từ thường gặp (Collocations)
| Kết hợp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Swimming pool | Bể bơi | The hotel has a rooftop swimming pool. |
| Pool resources | Góp chung nguồn lực | Let’s pool resources to save time. |
| Talent pool | Nguồn nhân tài | The company has a wide talent pool. |
| Carpool | Đi chung xe | They carpool to work every day. |
| Gene pool | Nguồn gen | A diverse gene pool is healthier. |
| Pool of blood | Vũng máu | The detective found a pool of blood. |
| Football pool | Cá cược bóng đá | He joined the football pool with friends. |
Nguồn gốc từ
Từ pool bắt nguồn từ tiếng Anh cổ “pol”, có nghĩa là vũng nước, xuất phát từ gốc Germanic.
Từ thế kỷ 15, nghĩa được mở rộng ra các tụ nước lớn hơn.
Đến thế kỷ 19, pool còn được dùng thêm để chỉ trò chơi bi-a và sự góp chung tài nguyên giữa các cá nhân hoặc công ty với nhau.
Họ từ (Word Family)
| Từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pool | Noun | Bể bơi / Vũng nước / Nhóm chung |
| Pools | Noun (số nhiều) | Nhiều bể bơi / vũng nước |
| Pool | Verb | Góp chung, chia sẻ tài nguyên |
| Pooled | Verb (quá khứ) | Đã góp chung |
| Pooling | Verb (hiện tại tiếp diễn) | Đang góp chung |
| Carpool | Noun / Verb | Đi chung xe |
Mẹo phân biệt nhanh
Gặp từ pool, nhìn vào ngữ cảnh xung quanh là ra ngay.
Có swimming / water / dive đi kèm thì đó là bể bơi.
Có resources / talent / money đi kèm thì đó là nguồn lực chung.
Có play / table / ball đi kèm thì đó là bi-a.
Có rain / blood / light đi kèm thì đó là vũng nước hoặc vũng ánh sáng.