
Từ loại: Danh từ (Noun)
Phiên âm: 🇺🇸 /ˈhɑːr.mə.ni/ – 🇬🇧 /ˈhɑː.mə.ni/
Harmony nghĩa là gì?
Harmony có 2 nghĩa chính bạn cần nắm rõ.
Nghĩa 1 – Sự hài hoà, hoà hợp: Trạng thái mà mọi thứ cùng tồn tại một cách thuận hoà, không xung đột.
Nghĩa 2 – Hoà âm (trong âm nhạc): Âm thanh dễ chịu được tạo ra khi nhiều nốt nhạc khác nhau vang lên cùng lúc.
Ví dụ câu thực tế
Living in harmony with nature is essential for a sustainable future. → Sống hài hoà với thiên nhiên là điều thiết yếu cho một tương lai bền vững.
The choir sang in perfect harmony. → Dàn hợp xướng hát với hoà âm hoàn hảo.
The two countries have maintained harmony for decades. → Hai quốc gia đã duy trì sự hoà hợp trong nhiều thập kỷ.
She believes that work-life harmony is more important than balance. → Cô ấy tin rằng sự hài hoà công việc và cuộc sống quan trọng hơn sự cân bằng.
Các kết hợp từ thường gặp (Collocations)
| Kết hợp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Live in harmony | Sống hoà thuận | They live in harmony with their neighbours. |
| Racial harmony | Hoà hợp sắc tộc | The city is known for its racial harmony. |
| Social harmony | Hoà hợp xã hội | Education plays a key role in social harmony. |
| Communal harmony | Hoà hợp cộng đồng | Leaders must work to promote communal harmony. |
| Perfect harmony | Sự hoà hợp hoàn hảo | The team worked in perfect harmony. |
| Inner harmony | Sự bình an nội tâm | Meditation helps people find inner harmony. |
| Restore harmony | Khôi phục sự hoà hợp | The treaty helped restore harmony in the region. |
Nguồn gốc từ
Từ “harmony” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ “harmonia” – có nghĩa là sự kết nối, sự khớp với nhau.
Người Hy Lạp cổ dùng từ này để chỉ cả âm nhạc lẫn sự cân bằng trong vũ trụ.
Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 với nghĩa như ngày nay.
Họ từ (Word Family)
| Từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Harmony | Noun | Sự hài hoà |
| Harmonies | Noun (số nhiều) | Những nét hoà âm |
| Harmonious | Adjective | Hài hoà, hoà hợp |
| Harmoniously | Adverb | Một cách hài hoà |
| Harmonize | Verb | Làm hài hoà, kết hợp ăn ý |
| Harmonization | Noun | Quá trình hài hoà hoá |
Mẹo nhớ từ nhanh
Nghĩ đến “har” giống như “heart” – trái tim.
Harmony = khi mọi trái tim cùng đập một nhịp → mọi thứ thuận hoà, không xung đột.
Phân biệt Harmony vs Balance
Nhiều bạn hay nhầm hai từ này.
Balance = cân bằng về mặt số lượng, tỷ lệ. Ví dụ: a balanced diet (chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng)
Harmony = sự hoà hợp, ăn ý với nhau về mặt cảm xúc và tổng thể. Ví dụ: work-life harmony (sự hài hoà công việc và cuộc sống)
→ Dùng Harmony khi muốn nói đến cảm giác thuận hoà, ăn ý – không chỉ đơn thuần là cân đối 50/50.