
Từ loại: Danh từ (Noun) / Động từ (Verb)
Phiên âm: Tiếng Anh Mỹ: /ɪnˈdev.ər/ Tiếng Anh Anh: /ɪnˈdev.ər/
Lưu ý chính tả: Tiếng Anh Mỹ viết là endeavor, tiếng Anh Anh viết là endeavour. Nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Endeavor nghĩa là gì?
Endeavor là danh từ và động từ chỉ sự nỗ lực hoặc cố gắng hết sức để đạt mục tiêu, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến hành động kiên trì.
Đây không phải từ dùng trong giao tiếp thông thường mà xuất hiện nhiều trong văn viết học thuật, báo chí và những bối cảnh mang tính trang trọng.
2 nghĩa chính của Endeavor
Nghĩa 1: Sự nỗ lực, sự cố gắng hết sức (Danh từ)
Chỉ hành động cố gắng làm điều gì đó một cách nghiêm túc và bền bỉ, không phải nỗ lực bình thường mà là nỗ lực có chủ đích, có định hướng rõ ràng.
In spite of our best endeavors, it has proven impossible to contact her. Mặc dù đã nỗ lực hết sức nhưng chúng tôi vẫn không thể liên lạc được với cô ấy.
The project was a joint endeavor between two universities. Dự án là nỗ lực chung giữa hai trường đại học.
Scientific endeavor has transformed the way we understand the world. Nỗ lực khoa học đã thay đổi cách chúng ta hiểu về thế giới.
Nghĩa 2: Cố gắng, nỗ lực thực hiện điều gì đó (Động từ)
Khi là verb, endeavor có nghĩa là cố gắng làm điều gì đó một cách nghiêm túc và tận tâm.
I will endeavor to do my best for my country. Tôi sẽ cố gắng hết sức vì đất nước mình.
She endeavored to finish the report before the deadline. Cô ấy cố gắng hoàn thành báo cáo trước hạn chót.
We endeavor to provide the highest quality of service to all our customers. Chúng tôi nỗ lực cung cấp dịch vụ chất lượng cao nhất đến tất cả khách hàng.
Các kết hợp từ thường gặp (Collocations)
| Kết hợp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Best endeavor | Nỗ lực tốt nhất | We gave our best endeavor but failed. |
| Human endeavor | Nỗ lực của con người | Art is one of the greatest forms of human endeavor. |
| Joint endeavor | Nỗ lực chung | The project was a joint endeavor by both teams. |
| Scientific endeavor | Nỗ lực khoa học | Scientific endeavor requires patience and curiosity. |
| Artistic endeavor | Nỗ lực nghệ thuật | Painting is a deeply personal artistic endeavor. |
| Commercial endeavor | Nỗ lực thương mại | Every commercial endeavor carries some level of risk. |
| Endeavor to do | Cố gắng để làm | We endeavor to respond within 24 hours. |
Điểm thú vị về chính tả
Tiếng Anh Mỹ viết là endeavor, không có chữ “u”.
Tiếng Anh Anh viết là endeavour, có thêm chữ “u”.
NASA đã đặt tên một trong những tàu con thoi của họ là Endeavour, viết theo chính tả Anh để vinh danh HMS Endeavour, con tàu đầu tiên của nhà thám hiểm người Anh Thuyền trưởng James Cook.
Đây là ví dụ thú vị cho thấy dù là tổ chức Mỹ nhưng NASA vẫn chọn cách viết Anh vì lý do lịch sử.
Nguồn gốc từ
Gốc tiếng Anh trung cổ của từ endeavor có nghĩa là “đặt mình vào” hoặc “làm hết sức mình”, vì vậy khi bạn endeavor để làm điều gì đó, bạn thực hiện nó với sự nghiêm túc và nỗ lực đáng kể.
Từ ghép từ “en” có nghĩa là “vào trong” và “devoir” trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là “nghĩa vụ, bổn phận”.
Nghĩa gốc là tự đặt mình vào trách nhiệm, tự nguyện dốc sức cho một mục tiêu nào đó.
Họ từ (Word Family)
| Từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Endeavor | Noun | Sự nỗ lực, sự cố gắng |
| Endeavors | Noun (số nhiều) | Những nỗ lực |
| Endeavor | Verb | Cố gắng, nỗ lực thực hiện |
| Endeavored | Verb (quá khứ) | Đã cố gắng |
| Endeavoring | Verb (hiện tại tiếp diễn) | Đang cố gắng |
Phân biệt Endeavor với các từ cùng nghĩa
Cả ba từ dưới đây đều liên quan đến sự cố gắng nhưng mức độ và ngữ cảnh khác nhau rõ ràng.
Try là từ phổ thông nhất, dùng trong mọi ngữ cảnh, không có sắc thái đặc biệt. Ví dụ: I will try my best. (Tôi sẽ cố hết sức.)
Attempt mang tính chính thức hơn try, thường hàm ý có thể thất bại. Ví dụ: She attempted to climb the mountain. (Cô ấy cố leo lên núi.)
Endeavor mang tính trang trọng nhất trong ba từ, hàm ý nỗ lực bền bỉ, có chủ đích và nghiêm túc trong một thời gian dài. Ví dụ: We endeavor to deliver excellence in all we do. (Chúng tôi nỗ lực mang đến sự xuất sắc trong mọi việc.)
Mẹo nhớ từ nhanh
Nghĩ đến hình ảnh tàu con thoi Endeavour của NASA phóng lên vũ trụ.
Để đưa tàu lên vũ trụ cần nỗ lực khổng lồ, bền bỉ và có định hướng rõ ràng.
Endeavor = nỗ lực cấp độ phóng tàu vũ trụ, không phải cố gắng bình thường.