0 Comments

gallery-la-gi

Từ loại: Danh từ (Noun)

Phiên âm: Tiếng Anh Mỹ: /ˈɡæl.ər.i/ Tiếng Anh Anh: /ˈɡæl.ər.i/

Số nhiều: galleries

Gallery nghĩa là gì?

Gallery là từ có nhiều nghĩa, xuất hiện phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các lĩnh vực nghệ thuật, kiến trúc và công nghệ.

4 nghĩa chính của Gallery

Nghĩa 1: Phòng trưng bày nghệ thuật

Đây là nghĩa phổ biến nhất và quen thuộc nhất với người học tiếng Anh.

Gallery chỉ một phòng hoặc tòa nhà được dùng để trưng bày hoặc bán các tác phẩm nghệ thuật như tranh, tượng.

We visited an art gallery in the city center last weekend. Chúng tôi đã đến thăm một phòng trưng bày nghệ thuật ở trung tâm thành phố vào cuối tuần trước.

The gallery features works by local Vietnamese artists. Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm của các nghệ sĩ Việt Nam địa phương.

Nghĩa 2: Ban công trong rạp hát

Gallery còn chỉ khu vực dành cho khán giả ở tầng cao trong nhà hát.

Đây là vị trí ngồi xa sân khấu nhất nhưng thường có giá vé rẻ hơn.

He always books seats in the gallery for a better view of the whole stage. Anh ấy luôn đặt chỗ ở ban công để có tầm nhìn tốt hơn bao quát toàn bộ sân khấu.

Nghĩa 3: Hành lang dài trong kiến trúc

Gallery cũng có nghĩa là hành lang dài, lối đi hẹp thường thấy trong các công trình kiến trúc cổ.

The paintings were displayed along the gallery of the old castle. Những bức tranh được trưng bày dọc theo hành lang dài của lâu đài cổ.

Nghĩa 4: Thư viện ảnh / Album ảnh (trong công nghệ)

Đây là nghĩa hiện đại, xuất hiện nhiều trong thời đại kỹ thuật số.

Gallery chỉ nơi lưu trữ và hiển thị ảnh trên điện thoại, website hoặc ứng dụng.

She uploaded all her travel photos to the gallery on her phone. Cô ấy tải toàn bộ ảnh du lịch lên thư viện ảnh trên điện thoại.

The website has a gallery section showing all completed projects. Trang web có phần gallery hiển thị tất cả các dự án đã hoàn thành.

Các kết hợp từ thường gặp (Collocations)

Kết hợpNghĩaVí dụ
Art galleryPhòng trưng bày nghệ thuậtThe art gallery opens every day except Monday.
Photo galleryThư viện ảnhShe shared a photo gallery of her trip to Paris.
Gallery ownerChủ phòng trưng bàyThe gallery owner curated a new exhibition.
Gallery openingLễ khai mạc triển lãmWe attended the gallery opening last Friday.
Online galleryPhòng trưng bày trực tuyếnHer artwork is featured in an online gallery.
Shopping galleryKhu mua sắm có mái cheThe shopping gallery was packed on the weekend.
Play to the galleryDiễn xuất để lấy lòng khán giảThe politician was clearly playing to the gallery.

Thành ngữ đáng nhớ

Play to the gallery

Nghĩa đen là biểu diễn hướng về phía ban công rạp hát, nơi có khán giả bình dân.

Nghĩa bóng là cố tình hành động hoặc nói chuyện để thu hút sự chú ý và tán thưởng của đám đông, thường không thực chất.

The candidate was just playing to the gallery with those empty promises. Ứng viên đó chỉ đang diễn trò để lấy lòng đám đông với những lời hứa rỗng tuếch.

Nguồn gốc từ

Từ gallery bắt nguồn từ tiếng Ý cổ “galleria”, có nghĩa là lối đi có mái che hoặc hành lang dài.

Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp “galerie” vào khoảng thế kỷ 15, ban đầu chỉ dùng để chỉ hành lang dài trong các công trình kiến trúc.

Theo thời gian, nghĩa mở rộng ra các không gian trưng bày nghệ thuật rồi đến khu vực khán giả trong rạp hát, và ngày nay còn được dùng phổ biến trong công nghệ để chỉ thư viện ảnh.

Họ từ (Word Family)

TừTừ loạiNghĩa
GalleryNoun (số ít)Phòng trưng bày / Hành lang / Thư viện ảnh
GalleriesNoun (số nhiều)Nhiều phòng trưng bày
GalleristNounNgười quản lý hoặc sở hữu phòng trưng bày nghệ thuật

Mẹo nhớ từ nhanh

Nghĩ đến hình ảnh một hành lang dài với hai bên tường treo đầy tranh.

Gallery = không gian dài, rộng, được thiết kế để người ta đi qua và nhìn ngắm những thứ được trưng bày bên trong.

Dù là phòng tranh, ban công rạp hát, hành lang lâu đài hay thư viện ảnh trên điện thoại, tất cả đều có điểm chung là không gian để quan sát và thưởng thức.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Related Posts