Twins nghĩa là gì?| Phiên âm và định nghĩa Từ điển Anh – Việt | ivokab

Phiên âm
Twins:(noun – plural of “twin”)
UK: /twɪnz/
US: /twɪnz/
Twins là gì?
Twins là danh từ số nhiều của “twin”, dùng để chỉ hai người hoặc hai con vật được sinh ra cùng một lúc trong một lần mang thai. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là “cặp song sinh” hoặc “sinh đôi”.
Các cách dùng phổ biến của “Twins”
1. Trong đời sống và sinh học
“Twins” thường dùng để chỉ hai người được sinh ra cùng lúc trong một lần mang thai. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này trong tiếng Anh.
Ví dụ:
identical twins (song sinh cùng trứng)
fraternal twins (song sinh khác trứng)
Nhiều người dùng từ “twins” để nói về những cặp anh chị em có ngoại hình hoặc tính cách rất giống nhau.
2. Trong tiếng lóng và giao tiếp mạng xã hội
Trong giao tiếp hiện đại, đặc biệt với giới trẻ, “twins” đôi khi được dùng để gọi những người bạn cực kỳ hợp nhau hoặc có suy nghĩ, phong cách giống nhau.
Ví dụ:
We wore the same outfit today — we’re basically twins!
→ Hôm nay tụi mình mặc giống hệt nhau — đúng kiểu song sinh luôn!
Cách dùng này mang sắc thái vui vẻ và thân thiết.
3. Trong khách sạn và du lịch
“Twin room” là thuật ngữ phổ biến trong khách sạn để chỉ phòng có hai giường đơn dành cho hai người ở.
Ví dụ:
We booked a twin room for our trip.
→ Chúng tôi đã đặt phòng twin cho chuyến du lịch.
4. Dùng để chỉ hai thứ giống nhau
“Twins” cũng có thể dùng để mô tả hai vật có hình dáng hoặc đặc điểm gần như giống hệt nhau.
Ví dụ:
Those two buildings look like twins.
→ Hai tòa nhà đó trông giống như một cặp song sinh.
Ví dụ với “Twins”
The twins look exactly alike.
→ Cặp song sinh trông giống hệt nhau.
She has twin brothers.
→ Cô ấy có hai anh/em trai sinh đôi.
The twins celebrated their birthday together.
→ Cặp song sinh đã tổ chức sinh nhật cùng nhau.
We booked a twin room at the hotel.
→ Chúng tôi đặt một phòng twin ở khách sạn.
Those handbags are almost twins.
→ Hai chiếc túi đó gần như giống hệt nhau.
My best friend and I are like twins.
→ Tôi và bạn thân giống như song sinh vậy.
The movie stars played twin sisters.
→ Các nữ diễn viên đóng vai hai chị em sinh đôi.
Identical twins usually have very similar appearances.
→ Song sinh cùng trứng thường có ngoại hình rất giống nhau.
Các collocations phổ biến với “Twins”
identical twins → song sinh cùng trứng
fraternal twins → song sinh khác trứng
twin brothers → anh/em trai sinh đôi
twin sisters → chị/em gái sinh đôi
twin babies → em bé sinh đôi
pair of twins → một cặp song sinh
twin room → phòng có hai giường đơn
twin beds → hai giường đơn
look like twins → trông như sinh đôi
become twins → trở nên giống hệt nhau
separated twins → cặp song sinh bị tách xa nhau
famous twins → cặp song sinh nổi tiếng
raise twins → nuôi cặp song sinh
have twins → sinh đôi / có con sinh đôi
twin pregnancy → mang thai đôi
twin towers → tòa tháp đôi
twin cities → hai thành phố kết nghĩa / song sinh
dress like twins → mặc đồ giống hệt nhau
Mẹo nhớ từ “Twins”
Từ “twins” rất dễ nhớ vì nó gợi ngay đến hình ảnh “hai thứ giống nhau”.
Mẹo nhớ nhanh:
Twin = một người/vật song sinh
Twins = cặp song sinh
Hãy tưởng tượng hai em bé mặc đồ giống hệt nhau đứng cạnh nhau — đó chính là hình ảnh điển hình của “twins”.