Backlight nghĩa là gì?| Phiên âm và định nghĩa Từ điển Anh – Việt | ivokab

Backlight
Phiên âm chuẩn
UK: /ˈbæk.laɪt/
US: /ˈbæk.laɪt/
Backlight là gì?
Backlight là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đèn nền hoặc ánh sáng phát ra từ phía sau một vật thể.
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, điện tử, màn hình hiển thị và nhiếp ảnh.
Trong công nghệ, backlight là nguồn sáng nằm phía sau màn hình giúp người dùng nhìn thấy hình ảnh, chữ viết hoặc nội dung hiển thị rõ ràng hơn. Ví dụ, màn hình điện thoại, máy tính xách tay hoặc tivi thường sử dụng hệ thống đèn nền để tạo độ sáng.
Ngữ cảnh sử dụng của ”Backlight”
Từ backlight thường được dùng khi nói về ánh sáng hoặc hệ thống đèn được đặt phía sau một vật thể để giúp nó hiển thị rõ hơn hoặc tạo hiệu ứng ánh sáng đặc biệt.
1. Trong công nghệ và màn hình
Đây là ngữ cảnh phổ biến nhất của từ backlight.
Nhiều thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, laptop và tivi sử dụng đèn nền để làm sáng màn hình từ phía sau. Nhờ có backlight, người dùng có thể nhìn thấy hình ảnh và văn bản rõ ràng hơn.
Ví dụ:
LED backlight → đèn nền LED
backlit display → màn hình có đèn nền
screen backlight → đèn nền màn hình
2. Trong bàn phím máy tính
Backlight cũng được dùng để chỉ hệ thống đèn bên dưới các phím bấm.
Loại đèn này giúp người dùng nhìn rõ ký tự khi làm việc trong môi trường tối hoặc vào ban đêm.
Ví dụ:
backlit keyboard → bàn phím có đèn nền
adjustable backlight → đèn nền có thể điều chỉnh độ sáng
3. Trong nhiếp ảnh và quay phim
Trong lĩnh vực nhiếp ảnh, backlight là ánh sáng được đặt phía sau chủ thể.
Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật như:
làm nổi bật đường viền của chủ thể
tạo cảm giác chiều sâu cho bức ảnh
tạo hình bóng đen (silhouette)
Ví dụ:
The photographer used backlight to highlight the model’s hair.
→ Nhiếp ảnh gia sử dụng ánh sáng từ phía sau để làm nổi bật mái tóc của người mẫu.
Ví dụ với ”Backlight”
Công nghệ & Màn hình
The screen backlight is too bright.
→ Đèn nền màn hình quá sáng.
I reduced the backlight to save battery life.
→ Tôi đã giảm độ sáng đèn nền để tiết kiệm pin.
This laptop has an LED backlight.
→ Chiếc laptop này có đèn nền LED.
The TV uses a modern backlight system.
→ Chiếc TV sử dụng hệ thống đèn nền hiện đại.
The display becomes difficult to see when the backlight is off.
→ Màn hình trở nên khó nhìn khi đèn nền bị tắt.
Bàn phím
My keyboard has a white backlight.
→ Bàn phím của tôi có đèn nền màu trắng.
The backlight helps me type in the dark.
→ Đèn nền giúp tôi gõ phím trong bóng tối.
You can adjust the keyboard backlight brightness.
→ Bạn có thể điều chỉnh độ sáng đèn nền bàn phím.
The backlight automatically turns on at night.
→ Đèn nền tự động bật vào ban đêm.
Nhiếp ảnh
The photographer used backlight to create a beautiful effect.
→ Nhiếp ảnh gia sử dụng ánh sáng từ phía sau để tạo hiệu ứng đẹp mắt.
Backlight can make a photo look more dramatic.
→ Ánh sáng từ phía sau có thể làm bức ảnh trở nên ấn tượng hơn.
The model was standing in front of a strong backlight.
→ Người mẫu đứng trước nguồn sáng mạnh từ phía sau.
The backlight created a perfect silhouette.
→ Ánh sáng phía sau đã tạo nên một hình bóng hoàn hảo.
Ví dụ đơn giản cho IELTS Speaking
I prefer laptops with a backlit keyboard.
→ Tôi thích những chiếc laptop có bàn phím đèn nền.
My phone screen has a bright backlight.
→ Màn hình điện thoại của tôi có đèn nền sáng.
A backlight makes screens easier to see at night.
→ Đèn nền giúp màn hình dễ nhìn hơn vào ban đêm.
Good backlighting can improve photo quality.
→ Ánh sáng từ phía sau phù hợp có thể cải thiện chất lượng ảnh.
Most modern devices use LED backlights.
→ Hầu hết các thiết bị hiện đại đều sử dụng đèn nền LED.
Các collocations phổ biến với “Backlight”
Màn hình & Thiết bị điện tử
LED backlight → đèn nền LED
screen backlight → đèn nền màn hình
display backlight → đèn nền màn hình hiển thị
LCD backlight → đèn nền LCD
monitor backlight → đèn nền màn hình máy tính
TV backlight → đèn nền tivi
backlight technology → công nghệ đèn nền
backlight system → hệ thống đèn nền
Độ sáng & Điều chỉnh
backlight brightness → độ sáng đèn nền
adjust the backlight → điều chỉnh đèn nền
increase the backlight → tăng độ sáng đèn nền
reduce the backlight → giảm độ sáng đèn nền
turn on the backlight → bật đèn nền
turn off the backlight → tắt đèn nền
automatic backlight → đèn nền tự động
bright backlight → đèn nền sáng
dim backlight → đèn nền mờ
Bàn phím
backlit keyboard → bàn phím có đèn nền
keyboard backlight → đèn nền bàn phím
RGB backlit keyboard → bàn phím đèn nền RGB
adjustable keyboard backlight → đèn nền bàn phím có thể điều chỉnh
illuminated keyboard backlight → đèn nền bàn phím phát sáng
Nhiếp ảnh & Quay phim
backlight effect → hiệu ứng ánh sáng từ phía sau
backlight photography → kỹ thuật chụp ảnh ngược sáng
strong backlight → ánh sáng phía sau mạnh
natural backlight → ánh sáng ngược tự nhiên
backlight source → nguồn sáng phía sau
use backlight → sử dụng ánh sáng ngược
backlight a subject → chiếu sáng chủ thể từ phía sau
backlight silhouette → hiệu ứng bóng đen do ngược sáng
Động từ thường đi cùng
use a backlight → sử dụng đèn nền
install a backlight → lắp đặt đèn nền
adjust the backlight → điều chỉnh đèn nền
replace the backlight → thay đèn nền
control the backlight → điều khiển đèn nền
improve the backlight → cải thiện đèn nền
Collocations hay gặp trong công nghệ
LED backlight display → màn hình đèn nền LED
backlight control → điều khiển đèn nền
backlight settings → cài đặt đèn nền
backlight level → mức độ sáng đèn nền
backlight power consumption → mức tiêu thụ điện của đèn nền
edge-lit LED backlight → đèn nền LED viền
full-array LED backlight → đèn nền LED toàn mảng
Mẹo nhớ từ “Backlight”
Để nhớ từ backlight, bạn hãy tách từ này thành hai phần rất đơn giản:
back = phía sau
light = ánh sáng, đèn
Ghép lại:
backlight = ánh sáng từ phía sau hoặc đèn nền.
Tuy nhiên, thay vì chỉ học thuộc nghĩa, bạn nên liên tưởng đến những đồ vật mình sử dụng hằng ngày. Ví dụ, mỗi khi mở điện thoại, laptop hoặc tivi, màn hình sẽ phát sáng để bạn nhìn thấy chữ và hình ảnh. Thực tế, phía sau màn hình có một hệ thống đèn nhỏ chiếu sáng từ bên trong. Hệ thống đó được gọi là backlight.