
Từ loại: Tính từ (Adjective) / Động từ (Verb dạng hiện tại phân từ)
Phiên âm: /ˈstʌn.ɪŋ/
Cách phát âm giống nhau ở cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ.
Stunning nghĩa là gì?
Stunning có 2 nghĩa chính, cả hai đều mang cảm giác mạnh và đột ngột.
2 nghĩa chính của Stunning
Nghĩa 1: Cực kỳ đẹp, ấn tượng đến mức khiến người ta phải dừng lại
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.
Khi dùng stunning để khen, bạn đang nói rằng thứ đó không chỉ đẹp mà còn đẹp đến mức choáng ngợp, vượt xa mức bình thường.
She wore a stunning red dress to the event. Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ cực kỳ đẹp tại sự kiện.
The view from the mountain was absolutely stunning. Khung cảnh từ đỉnh núi nhìn xuống đẹp đến choáng ngợp.
Nha Trang has a stunning coastline that attracts millions of tourists. Nha Trang có đường bờ biển tuyệt đẹp thu hút hàng triệu du khách.
Nghĩa 2: Gây sốc, gây bất ngờ mạnh mẽ
Dùng để diễn tả một tin tức hoặc sự kiện khiến người ta bàng hoàng, không kịp phản ứng.
The stunning news of his resignation shocked the entire company. Tin tức gây sốc về việc anh ấy từ chức khiến toàn công ty bàng hoàng.
The team achieved a stunning victory against the top-ranked opponent. Đội tuyển giành được chiến thắng ngoạn mục trước đối thủ xếp hạng đầu.
Stunning dùng như động từ
Khi là verb dạng hiện tại phân từ, stun/stunning mang nghĩa làm choáng váng hoặc làm bất tỉnh.
The loud explosion stunned everyone in the room. Tiếng nổ lớn khiến tất cả mọi người trong phòng choáng váng.
He was stunned by the unexpected news. Anh ấy bị sốc bởi tin tức bất ngờ đó.
Các kết hợp từ thường gặp (Collocations)
| Kết hợp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Stunning beauty | Vẻ đẹp choáng ngợp | She is known for her stunning beauty. |
| Stunning view | Tầm nhìn tuyệt đẹp | The hotel offers a stunning view of the sea. |
| Stunning performance | Màn trình diễn xuất sắc | His stunning performance won the audience over. |
| Stunning victory | Chiến thắng ngoạn mục | The team pulled off a stunning victory. |
| Stunning revelation | Tiết lộ gây sốc | The documentary contained a stunning revelation. |
| Look stunning | Trông đẹp xuất sắc | You look absolutely stunning tonight. |
| Simply stunning | Đơn giản là tuyệt đẹp | The sunset was simply stunning. |
Nguồn gốc từ
Từ stunning bắt nguồn từ động từ “stun” trong tiếng Anh cổ, có gốc từ tiếng Old French “estoner”, nghĩa là làm choáng váng hoặc làm mất ý thức vì âm thanh hoặc cú đánh mạnh.
Theo thời gian, nghĩa được mở rộng ra theo hướng tích cực hơn, dùng để chỉ bất cứ thứ gì tác động mạnh đến cảm xúc của người xem, kể cả vẻ đẹp.
Họ từ (Word Family)
| Từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Stun | Verb | Làm choáng váng, gây sốc |
| Stunned | Adjective | Bị choáng, bị sốc |
| Stunning | Adjective | Cực kỳ đẹp, gây sốc |
| Stunningly | Adverb | Một cách choáng ngợp |
| Stunner | Noun | Người hoặc thứ gì đó cực kỳ đẹp |
Phân biệt Stunning vs Beautiful vs Gorgeous
Ba từ này đều dùng để khen nhưng mức độ và sắc thái khác nhau rõ ràng.
Beautiful là từ khen phổ thông, dùng được trong hầu hết mọi ngữ cảnh. Ví dụ: a beautiful flower (một bông hoa đẹp)
Gorgeous mạnh hơn beautiful, thường dùng để khen người hoặc vật có vẻ đẹp sang trọng, bóng bẩy. Ví dụ: a gorgeous dress (chiếc váy đẹp lộng lẫy)
Stunning mạnh nhất trong ba từ, mang thêm cảm giác choáng ngợp, khiến người ta phải sững lại. Ví dụ: a stunning landscape (khung cảnh đẹp đến mức không thể rời mắt)
Mẹo nhớ từ nhanh
Nghĩ đến từ gốc “stun” có nghĩa là làm choáng váng.
Stunning = đẹp đến mức làm người ta choáng váng, không nói nên lời.
Khi bạn thấy thứ gì đó không chỉ đẹp mà còn khiến bạn phải dừng lại và nhìn chằm chằm, đó chính xác là lúc dùng stunning.