Sensor nghĩa là gì?| Phiên âm và định nghĩa Từ điển Anh – Việt | ivokab

Phiên âm
Sensor: danh từ :(noun)
UK: /ˈsen.sər/
US: /ˈsen.sɚ/
Sensor là gì?
Sensor là từ tiếng Anh có nghĩa là “cảm biến” — một thiết bị dùng để phát hiện, đo lường và ghi nhận những thay đổi từ môi trường xung quanh. Sau khi nhận tín hiệu, sensor sẽ chuyển dữ liệu thành tín hiệu điện để thiết bị hoặc hệ thống có thể xử lý.
Các đặc điểm nổi bật của Sensor
1. Các loại sensor phổ biến
Temperature sensor (cảm biến nhiệt độ):
Dùng để đo nhiệt độ trong môi trường hoặc thiết bị điện tử như điều hòa, tủ lạnh và máy đo nhiệt độ.
Light sensor (cảm biến ánh sáng):
Có khả năng nhận biết độ sáng để tự động điều chỉnh ánh sáng màn hình hoặc bật đèn khi trời tối.
Motion sensor (cảm biến chuyển động):
Phát hiện chuyển động của người hoặc vật thể, thường dùng trong camera an ninh và cửa tự động.
Proximity sensor (cảm biến tiệm cận):
Nhận biết vật thể ở gần mà không cần tiếp xúc trực tiếp, phổ biến trên điện thoại thông minh.
Pressure sensor (cảm biến áp suất):
Đo áp suất của chất khí hoặc chất lỏng trong máy móc và thiết bị công nghiệp.
Image sensor (cảm biến hình ảnh):
Bộ phận quan trọng trong camera và điện thoại, giúp chuyển ánh sáng thành hình ảnh kỹ thuật số.
Ví dụ với “Sensor”
The sensor automatically turns on the lights at night.
→ Cảm biến tự động bật đèn vào ban đêm.
Modern smartphones use fingerprint sensors for security.
→ Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng cảm biến vân tay để bảo mật.
The camera sensor captures high-quality images.
→ Cảm biến máy ảnh ghi lại hình ảnh chất lượng cao.
This air conditioner has a temperature sensor.
→ Chiếc điều hòa này có cảm biến nhiệt độ.
Motion sensors are commonly used in security systems.
→ Cảm biến chuyển động thường được dùng trong hệ thống an ninh.
The robot uses sensors to detect obstacles.
→ Robot sử dụng cảm biến để phát hiện vật cản.
The parking sensor warned the driver about the wall behind the car.
→ Cảm biến đỗ xe cảnh báo tài xế về bức tường phía sau xe.
Smartwatches contain sensors that track heart rate and sleep.
→ Đồng hồ thông minh có các cảm biến theo dõi nhịp tim và giấc ngủ.
Cụm collocations phổ biến với “sensor”
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch ví dụ |
| Temperature sensor | Cảm biến nhiệt độ | The temperature sensor controls the air conditioner. | Cảm biến nhiệt độ điều khiển máy lạnh. |
| Light sensor | Cảm biến ánh sáng | My phone uses a light sensor to adjust brightness. | Điện thoại của tôi dùng cảm biến ánh sáng để chỉnh độ sáng. |
| Motion sensor | Cảm biến chuyển động | Motion sensors improve home security. | Cảm biến chuyển động giúp tăng cường an ninh cho ngôi nhà. |
| Proximity sensor | Cảm biến tiệm cận | The screen turns off thanks to the proximity sensor. | Màn hình tắt nhờ cảm biến tiệm cận. |
| Image sensor | Cảm biến hình ảnh | This camera has a powerful image sensor. | Chiếc máy ảnh này có cảm biến hình ảnh mạnh mẽ. |
| Fingerprint sensor | Cảm biến vân tay | The fingerprint sensor unlocks the phone quickly. | Cảm biến vân tay mở khóa điện thoại nhanh chóng. |
| Pressure sensor | Cảm biến áp suất | Pressure sensors are used in industrial machines. | Cảm biến áp suất được dùng trong máy móc công nghiệp. |
| Sensor technology | Công nghệ cảm biến | Sensor technology is developing rapidly. | Công nghệ cảm biến đang phát triển nhanh chóng. |
| Sensor system | Hệ thống cảm biến | The car uses an advanced sensor system. | Chiếc xe sử dụng hệ thống cảm biến hiện đại. |
| Detect by sensor | Phát hiện bằng cảm biến | The device can detect smoke by sensor. | Thiết bị có thể phát hiện khói bằng cảm biến. |
Mẹo nhớ từ “Sensor”
Từ “sensor” khá dễ nhớ vì nó liên quan đến việc “cảm nhận” hoặc “phát hiện” điều gì đó xung quanh. Khi nghe đến sensor, hãy nghĩ ngay đến các thiết bị thông minh có thể tự động nhận biết ánh sáng, nhiệt độ hoặc chuyển động.
Mẹo nhớ nhanh:
Sensor = cảm biến
“Sense” trong tiếng Anh có nghĩa là cảm nhận.
Sensor là thiết bị dùng để “sense” môi trường xung quanh.
Ví dụ thực tế rất dễ gặp:
điện thoại tự giảm sáng → dùng light sensor
mở khóa bằng vân tay → dùng fingerprint sensor
cửa tự mở khi có người đến gần → dùng motion sensor