Anti stress nghĩa là gì? | Phiên âm và định nghĩa Từ điển Anh – Việt | ivokab

Anti-stress : tính từ/ danh từ(adjective / noun)
UK: /ˌæn.tiˈstres/
US: /ˌæn.taɪˈstres/
Từ loại:
Adjective (tính từ): chống căng thẳng, giúp thư giãn
Noun (danh từ): phương pháp hoặc sản phẩm giảm stress
Anti-stress là gì?
Anti-stress là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ các phương pháp, sản phẩm hoặc hoạt động giúp giảm căng thẳng, stress và mệt mỏi tinh thần. Từ này thường được người Việt tìm kiếm trong các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, làm đẹp, thư giãn, lifestyle hoặc sản phẩm dành cho dân văn phòng.
Anti-stress dùng như tính từ (adjective)
Cấu trúc:
anti-stress + noun
Nghĩa:
Dùng để mô tả sản phẩm, hoạt động hoặc phương pháp giúp giảm căng thẳng.
Ví dụ: She uses anti-stress skincare every night.
→ Cô ấy dùng skincare anti-stress mỗi tối.
I enjoy anti-stress music after work.
→ Tôi thích nghe nhạc anti-stress sau giờ làm.
Anti-stress dùng như danh từ (noun)
Nghĩa:
Chỉ phương pháp hoặc giải pháp giúp thư giãn và giảm stress.
Ví dụ: Yoga is a popular anti-stress for office workers.
→ Yoga là một phương pháp giảm stress phổ biến cho dân văn phòng.
Reading books is my favorite anti-stress activity.
→ Đọc sách là hoạt động giảm stress yêu thích của tôi.
Ví dụ với “Anti-stress”
I use anti-stress music to relax after work.
→ Tôi nghe nhạc anti-stress để thư giãn sau giờ làm.
This anti-stress toy is very popular among students.
→ Món đồ chơi anti-stress này rất phổ biến với học sinh.
She bought an anti-stress candle for better sleep.
→ Cô ấy mua nến anti-stress để ngủ ngon hơn.
Anti-stress products can help reduce anxiety.
→ Các sản phẩm anti-stress có thể giúp giảm lo âu.
Many people practice anti-stress activities like yoga.
→ Nhiều người thực hiện các hoạt động anti-stress như yoga.
This skincare line has an anti-stress formula.
→ Dòng skincare này có công thức giúp giảm stress cho da.
Các cụm từ thường gặp với “ anti stress” collocations
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Dịch ví dụ |
| Anti-stress music | Nhạc thư giãn, giảm căng thẳng | She listens to anti-stress music before sleeping. | Cô ấy nghe nhạc anti-stress trước khi ngủ. |
| Anti-stress therapy | Liệu pháp giảm stress | Yoga is a popular anti-stress therapy. | Yoga là một liệu pháp giảm stress phổ biến. |
| Anti-stress products | Sản phẩm giảm stress | Many anti-stress products are trending online. | Nhiều sản phẩm anti-stress đang phổ biến trên mạng. |
| Anti-stress candle | Nến thơm thư giãn | This anti-stress candle smells amazing. | Cây nến anti-stress này có mùi rất dễ chịu. |
| Anti-stress skincare | Mỹ phẩm giảm stress cho da | She uses anti-stress skincare every night. | Cô ấy dùng skincare anti-stress mỗi tối. |
| Anti-stress activities | Hoạt động giảm căng thẳng | Walking is one of my favorite anti-stress activities. | Đi bộ là một trong những hoạt động giảm stress yêu thích của tôi. |
| Anti-stress massage | Massage thư giãn giảm stress | I had an anti-stress massage yesterday. | Hôm qua tôi đã đi massage giảm stress. |
| Anti-stress tea | Trà thư giãn | Anti-stress tea helps me sleep better. | Trà anti-stress giúp tôi ngủ ngon hơn. |
| Anti-stress routine | Thói quen giảm stress | A healthy anti-stress routine improves mental health. | Thói quen anti-stress lành mạnh giúp cải thiện tinh thần. |
Từ đồng nghĩa với “Anti-stress”
Relaxing → thư giãn
Calming → giúp bình tĩnh
Soothing → làm dịu, thư thái
Stress-relieving → giúp giảm stress
Peaceful → yên bình, nhẹ nhàng
Từ trái nghĩa với “Anti-stress”
Stressful → gây căng thẳng
Tense → căng thẳng
Anxious → lo lắng
Overwhelming → quá áp lực
Frustrating → gây khó chịu, bực bội
Mẹo nhớ từ “Anti-stress”
Chỉ cần tách từ ra là sẽ dễ nhớ hơn rất nhiều:
Anti = chống lại
Stress = căng thẳng, áp lực
Vậy “anti-stress” đơn giản là “chống stress”, giúp thư giãn và giảm áp lực tinh thần.
Hãy tưởng tượng sau một ngày học hoặc làm việc mệt mỏi, bạn nghe nhạc chill, skincare, uống trà hoặc đi massage để cảm thấy dễ chịu hơn. Những thứ đó đều được gọi là “anti-stress”.